Bệnh viện đa khoa cao su dầu tiếng hướng tới sự hài lòng của người bệnh
Trang chủ >Bảng giá dịch vụ kĩ thuật>BẢNG GIÁ KHÁM BỆNH, CHỮA BỆNH CÓ BẢO HIỂM Y TẾ

BẢNG GIÁ KHÁM BỆNH, CHỮA BỆNH CÓ BẢO HIỂM Y TẾ

 11/1/2019 8:52 AM
BẢNG GIÁ KHÁM BỆNH, CHỮA BỆNH CÓ BẢO HIỂM Y TẾ (Theo Thông tư số 13/2019/TT-BYT ngày 05/07/2019 của Bộ Y tế)

STT TÊN DV ĐVT GIÁ TT 13 GIÁ KO BH
KỸ THUẬT
1 Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm lần 176000 169000
2 Làm thuốc tai, mũi, thanh quản lần 20500 20000
3 Hút đờm hầu họng lần 11100 10000
4 Mở khí quản lần 0 704000
5 Đốt nhiệt họng hạt lần 79100 75000
6 Khí dung thuốc giãn phế quản lần 20400 17600
7 Chọc hút khí màng phổi lần 143000 136000
8 Lấy dị vật kết mạc lần 64400 61600
9 Lấy dị vật giác mạc sâu, một mắt (gây tê) lần 327000 314000
10 Lấy dị vật giác mạc nông, một mắt (gây tê) lần 82100 75300
11 Chích chắp, lẹo, nang lông mi; chích áp xe mi, kết mạc lần 78400 75600
12 Lấy calci kết mạc lần 35200 33000
13 Thay băng, cắt chỉ vết mổ lần 0 174000
14 Nắn, cố định trật khớp hàm lần 399000 386000
15 Nâng xương chính mũi sau chấn thương lần 1277000 1258000
16 Cầm máu mũi bằng Meroxeo (2 bên) lần 275000 271000
17 Khâu vết thương mạch máu chi lần 0 1720000
18 Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay lần 335000 320000
19 Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em lần 242000 235000
20 Chích nhọt ống tai ngoài lần 186000 173000
21 Nắn trật khớp vai (bột liền) lần 0 310000
22 Mổ bứu thường lần 0 150000
23 Thụt tháo phân lần 82100 78000
24 Cắt bỏ những u nhỏ, cyst, sẹo của da, tổ chức dưới da lần 0 140000
25 Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm 01 nòng lần 0 640000
26 Cố định gãy xương sườn bằng băng dính to bản lần 0 46500
27 Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay lần 0 320000
28 Cầm máu mũi bằng Merocel lần 205000 201000
29 Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở trẻ em lần 410000 392000
30 Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn lần 242000 235000
31 Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt lần 926000 879000
32 Thay băng, cắt chỉ vết mổ lần 57600 55000
33 Nắn, bó bột trật khớp khuỷu lần 399000 386000
34 Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở người lớn lần 410000 392000
35 Thông tiểu lần 90100 85400
36 Cắt chỉ lần 0 66000
37 Nong niệu đạo và đặt thông đái lần 0 228000
38 Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10cm lần 257000 244000
39 Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm lần 305000 286000
40 Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm lần 237000 224000
41 Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10cm lần 178000 172000
42 Đặt monitor lần 0 70000
43 Chích áp xe quanh Amidan lần 0 250000
44 Chọc dịch màng bụng lần 137000 131000
45 Tháo bỏ các ngón tay, đốt ngón tay lần 2887000 2752000
46 Đặt ống nội khí quản lần 568000 555000
47 Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản lần 479000 458000
48 Chích rạch áp xe nhỏ lần 186000 173000
49 Nắn trật khớp xương đòn (bột liền) lần 399000 386000
50 Thay băng, cắt chỉ vết mổ lần 240000 227000
51 Nắn, bó bột trật khớp cổ chân lần 259000 250000
52 Thay băng vết thương chiều dài < 15cm lần 57600 55000
53 Thay băng vết thương/ mổ chiều dài < 30 cm nhiễm trùng lần 134000 129000
54 Chích áp xe thành sau họng gây tê/gây mê lần 263000 250000
55 Trám tạm eugenate xoang 1 lần 0 50000
56 Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ lần 0 324000
57 Điều trị tủy răng số 1 , 2 , 3 lần 422000 422000
58 Trồng răng VN tháo lắp / răng lần 0 100000
59 Đặt ống thông dạ dày lần 90100 85400
60 Cắt nang răng đường kính dưới 2 cm lần 0 2807000
61 Điều trị tuỷ lại lần 954000 954000
62 Điều trị viêm loét niêm mạc miệng trẻ em lần 32300 30700
63 Rạch áp xe dẫn lưu ngoài miệng lần 263000 250000
64 Rạch áp xe trong miệng lần 263000 250000
65 Chích áp xe quanh Amidan lần 0 713000
66 Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp lần 212000 199000
67 Điều trị tuỷ răng số 4, 5 lần 565000 565000
68 Điều trị tuỷ răng số 6,7 hàm dưới lần 795000 795000
69 Trám amagame xoang 1 lần 0 234000
70 Nhổ chân răng vĩnh viễn lần 80000 80000
71 Phục hồi cổ răng bằng Composite lần 337000 324000
72 Điều trị tủy lại lần 954000 954000
73 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite lần 247000 234000
74 Trám composite xoang 4 lần 212000 199000
75 Trám composite xoang 3 lần 212000 199000
76 Trám composite xoang 1 lần 212000 199000
77 Trám bít hố rãnh lần 212000 199000
78 Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Amalgam lần 97000 90900
79 Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp lần 212000 199000
80 Phẩu thuật nhổ răng đơn giản lần 0 98600
81 Trám amalgame xoang 2 lần 0 234000
82 Phẩu thuật răng khó lần 0 194000
83 Nắn trật khớp thái dương hàm lần 0 100000
84 Điều trị tuỷ răng số 6,7 hàm trên lần 925000 925000
85 Điều trị tủy lại lần 954000 954000
86 Nhổ răng sữa lần 37300 33600
87 Điều trị tuỷ lại lần 954000 954000
88 Chọc dò túi cùng Douglas lần 280000 267000
89 Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 8 tuần lần 0 283000
90 Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai từ 7 tuần đến hết 13 tuần lần 0 283000
91 Nạo sót thai, nạo sót rau sau sẩy, sau đẻ lần 344000 331000
92 Đỡ đẻ từ sinh đôi trở lên lần 1227000 1114000
93 Soi ối lần 0 45900
94 Cắt chỉ khâu vòng cổ tử cung lần 117000 109000
95 Chích áp xe tầng sinh môn lần 807000 781000
96 Chích rạch màng trinh do ứ máu kinh lần 790000 753000
97 Chiếu đèn điều trị vàng da sơ sinh lần 50000 50000
98 Giác hút lần 952000 877000
99 Khâu phục hồi rách cổ tử cung, âm đạo lần 1564000 1525000
100 phá thai bằng phương pháp nong và gắp từ tuần thứ 13 đến hết tuần thứ 18 lần 0 1108000
101 Đỡ đẻ thường ngôi chỏm lần 706000 675000
102 Khâu rách cùng đồ âm đạo lần 1898000 1810000
103 Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn lần 85600 82100
104 Nạo hút thai trứng lần 0 716000
105 Làm thuốc âm đạo lần 0 5000
106 Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp lần 0 2735000
107 Chích áp xe tuyến Bartholin lần 0 783000
108 Nong buồng tử cung đặt dụng cụ chống dính lần 0 562000
109 Tháo vòng khó lần 0 80000
110 Đặt và tháo dụng cụ tử cung lần 0 250000
111 Phẫu thuật chửa ngoài tử cung vỡ có choáng lần 3725000 3553000
112 Điều trị tổn thương cổ tử cung bằng : Đốt điện hoặc nhiệt hoặc laser lần 0 146000
113 Lấy dị vật âm đạo lần 0 541000
114 Đỡ đẻ ngôi ngược (*) lần 1002000 927000
115 Phẫu thuật chửa ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang lần 3766000 3594000
116 Phẫu thuật lấy thai lần đầu lần 2332000 2223000
117 Phá thai từ tuần thứ 6 đến hết 12 tuần bằng phương pháp hút chân không lần 396000 383000
118 Bóc nang tuyến Bartholin lần 0 1237000
119 Theo dõi nhịp tim thai và cơn co tử cung bằng monitor sản khoa lần 70000 70000
120 Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 7 tuần lần 0 177000
121 Thủ thuật xoắn polip cổ tử cung, âm đạo lần 0 370000
122 Làm lại thành âm đạo lần 0 1000000
123 Đo tim thai bằng Doppler lần 0 35000
124 Phá thai đến hết 7 tuần bằng phương pháp hút chân không lần 384000 358000
125 Phẩu thuật chửa ngoài tử cung vỡ có choáng lần 3725000 3553000
126 Triệt sản nam lần 0 100000
127 Triệt sản nữ lần 0 250000
128 Cắt hẹp bao quy đầu lần 1242000 1363200
129 Cắt bỏ bao da qui đầu do dính hoặc dài lần 1242000 1136000
130 Lấy nút biểu bì ống tai ngoài lần 62900 60000
131 Lấy dị vật tai (gây mê/ gây tê) lần 155000 150000
132 Lấy dị vật mũi gây tê/gây mê lần 673000 660000
133 Lấy dị vật tai (gây mê/ gây tê) lần 155000 150000
134 Lấy dị vật tai (gây mê/ gây tê) lần 155000 150000
135 Nhét bấc mũi sau lần 116000 107000
136 Nhét bấc mũi trước lần 116000 107000
137 Lấy dị vật họng miệng lần 40800 40000
138 Lấy dị vật mũi gây tê/gây mê lần 194000 187000
139 Chọc hút dịch vành tai lần 52600 47900
140 Thụt tháo phân / Đặt sonde hậu môn lần 82100 78000
141 Rửa dạ dày cấp cứu lần 119000 106000
142 Thông dạ dày lần 0 17850
143 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay lần 212000 208000
144 Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn và đốt ngón chân lần 3750000 3609000
145 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa xương đùi lần 0 611000
146 Nắn, bó bột gãy xương chày lần 335000 320000
147 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi lần 624000 611000
148 Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay lần 234000 225000
149 Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay lần 234000 225000
150 Nối gân duỗi lần 2963000 2828000
151 Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật lần 1731000 1681000
152 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân lần 335000 320000
153 Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón lần 2887000 2752000
154 Phẫu thuật giải áp thần kinh lần 2318000 2167000
155 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay lần 335000 320000
156 Phẫu thuật gãy xương đốt bàn ngón tay lần 3750000 3609000
157 Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay lần 234000 225000
158 Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay lần 234000 225000
159 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay lần 335000 320000
160 Nắn, bó bột gẫy xương gót lần 144000 135000
161 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân lần 335000 320000
162 Phẩu thuật điều trị ngón tay cò súng lần 0 150000
163 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân lần 0 320000
164 Cắt u lành phần mềm đường kính trên 10cm lần 0 1642000
165 Tháo bột khác lần 0 59400
166 Phẩu thuật cắt bỏ u phần mềm lần 0 120000
167 Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới lần 158000 151000
168 Dẫn lưu áp xe ruột thừa lần 2832000 2709000
169 Cắt ruột thừa đơn thuần lần 2561000 2460000
170 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não lần 65500 61300
171 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống lần 65500 61300
172 Điện châm điều trị hội chứng ngoại tháp lần 67300 75800
173 Điện châm điều trị khàn tiếng lần 67300 75800
174 Điện châm điều trị giảm khứu giác lần 67300 75800
175 Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau sau phẫu thuật lần 65500 61300
176 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau răng lần 65500 61300
177 Điện châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật lần 67300 75800
178 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đái dầm lần 65500 61300
179 Điện châm điều trị huyết áp thấp lần 67300 75800
180 Điện châm điều trị viêm mũi xoang lần 67300 75800
181 Điện châm điều trị giảm đau do Zona lần 67300 75800
182 Điện châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống lần 67300 75800
183 Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật lần 0 75800
184 Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi lần 67300 75800
185 Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi lần 67300 75800
186 Xoa bóp bấm huyệt điều trị sa trực tràng lần 65500 61300
187 Điện châm điều trị hội chứng tiền đình lần 0 75800
188 Điện châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp lần 67300 75800
189 Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thính lực lần 65500 61300
190 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hysteria lần 65500 61300
191 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh toạ lần 65500 61300
192 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não lần 65500 61300
193 Điện châm điều trị viêm khớp dạng thấp lần 67300 75800
194 Điện châm điều trị thoái hóa khớp lần 67300 75800
195 Xoa bóp bấm huyệt điều trị táo bón lần 65500 61300
196 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hen phế quản lần 0 61300
197 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau mỏi cơ lần 65500 61300
198 Kéo nắn cột sống cổ lần 45300 50500
199 Điện châm điều trị lác cơ năng lần 67300 75800
200 Tập với xe đạp tập lần 0 9800
201 Bó Farafin lần 0 42000
202 Điện châm điều trị thất ngôn lần 67300 75800
203 Xoa bóp cục bộ bằng tay (60 phút) lần 0 30000
204 Điện châm điều trị bệnh hố mắt lần 67300 75800
205 Giác hơi điều trị ngoại cảm phong hàn lần 33200 31800
206 Điện châm điều trị tăng huyết áp lần 67300 75800
207 Điện châm điều trị giảm thính lực lần 67300 75800
208 Điện châm điều trị giảm thị lực lần 67300 75800
209 Điện châm điều trị liệt nửa người lần 67300 75800
210 Điện châm điều trị stress lần 67300 75800
211 Điện châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên lần 67300 75800
212 Điện châm điều trị tổn thương dây thần kinh V lần 67300 75800
213 Điện châm điều trị tổn thương gây liệt rễ, đám rối và dây thần kinh lần 67300 75800
214 Điện châm điều trị thiếu máu não mạn tính lần 67300 75800
215 Điện châm điều trị mất ngủ lần 67300 75800
216 Điện châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu lần 67300 75800
217 Điện châm điều trị động kinh cục bộ lần 67300 75800
218 Điện châm điều trị chứng nói ngọng, nói lắp lần 67300 75800
219 Điện châm điều trị chứng ù tai lần 67300 75800
220 Điện châm điều trị bệnh tự kỷ lần 67300 75800
221 Điện châm điều trị hội chứng vai gáy lần 67300 75800
222 Điện châm điều trị viêm quanh khớp vai lần 67300 75800
223 Điện châm điều trị đau mỏi cơ lần 67300 75800
224 Điện châm điều trị đau lưng lần 67300 75800
225 Điện châm điều trị đau ngực sườn lần 67300 75800
226 Điện châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn lần 67300 75800
227 Điện châm điều trị hen phế quản lần 67300 75800
228 Điện châm điều trị bướu cổ đơn thuần lần 67300 75800
229 Điện châm điều trị cảm cúm lần 67300 75800
230 Điện châm điều rối loạn trị đại, tiểu tiện lần 67300 75800
231 Điện châm điều trị nôn nấc lần 67300 75800
232 Điện châm điều trị viêm co cứng cơ delta lần 67300 75800
233 Điện châm điều trị sụp mi lần 67300 75800
234 Điện châm điều trị bại não lần 67300 75800
235 Điện châm điều trị đau thần kinh tọa lần 67300 75800
236 Điện châm điều trị teo cơ lần 67300 75800
237 Tập vận động toàn thân lần 46900 45400
238 Điện châm điều trị liệt do bệnh của cơ lần 67300 75800
239 Điện châm điều trị liệt chi dưới lần 67300 75800
240 Điện châm điều trị di chứng bại liệt lần 67300 75800
241 Tập với ghế tập mạnh cơ Tứ đầu đùi lần 11200 9800
242 Thủy châm lần 66100 61800
243 Điều trị bằng tia hồng ngoại lần 35200 41100
244 Điều trị bằng sóng ngắn lần 34900 34200
245 Giác hơi điều trị ngoại cảm phong nhiệt lần 33200 31800
246 Giác hơi điều trị các chứng đau lần 33200 31800
247 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới lần 65500 61300
248 Laser chiếu ngoài lần 0 33000
249 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não lần 65500 61300
250 Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng ngất lần 65500 61300
251 Xoa bóp bấm huyệt điều trị bại não trẻ em lần 65500 61300
252 Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng ù tai lần 0 61300
253 Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm khứu giác lần 0 61300
254 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ lần 0 61300
255 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên lần 65500 61300
256 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt các dây thần kinh lần 65500 61300
257 Xoa bóp bấm huyệt điều trị teo cơ lần 65500 61300
258 Xoa bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược lần 0 61300
259 Xoa bóp bấm huyệt điều trị động kinh lần 65500 61300
260 Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai lần 65500 61300
261 Xoa bóp bấm huyệt điều trị bệnh tự kỷ lần 65500 61300
262 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng ngoại tháp lần 65500 61300
263 Xoa bóp bấm huyệt điều trị huyết áp thấp lần 65500 61300
264 Xoa bóp bấm huyệt điều trị thiếu máu não mạn tính lần 65500 61300
265 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu lần 0 61300
266 Điện châm điều trị táo bón lần 67300 75800
267 Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên lần 65500 61300
268 Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh lần 0 61300
269 Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V lần 65500 61300
270 Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới lần 65500 61300
271 Xoa bóp bấm huyệt điều trị sụp mi lần 65500 61300
272 Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp lần 0 61300
273 Xoa bóp bấm huyệt điều trị lác cơ năng lần 65500 61300
274 Tập với hệ thống ròng rọc lần 11200 9800
275 Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ lần 0 61300
276 Điện châm điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não lần 67300 75800
277 Kéo nắn cột sống thắt lưng lần 45300 50500
278 Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thị lực do teo gai thị lần 65500 61300
279 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình lần 65500 61300
280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm mũi xoang lần 65500 61300
281 Xoa bóp bấm huyệt điều trị tăng huyết áp lần 65500 61300
282 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau vùng ngực lần 65500 61300
283 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn lần 65500 61300
284 Điện châm điều trị đau răng lần 67300 75800
285 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau ngực, sườn lần 65500 61300
286 Điện châm điều trị liệt chi trên lần 67300 75800
287 Xoa bóp bấm huyệt điều trị nôn, nấc lần 0 61300
288 Điện châm điều trị viêm kết mạc lần 67300 75800
289 Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp lần 65500 61300
290 Xoa bóp bấm huyệt điều trị thoái hóa khớp lần 65500 61300
291 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng lần 65500 61300
292 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy lần 65500 61300
293 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi lần 65500 61300
294 Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm co cứng cơ delta lần 65500 61300
295 Điện châm điều trị đái dầm lần 67300 75800
296 Điện châm điều trị chắp lẹo lần 67300 75800
297 Hào châm lần 65300 81800
298 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác nông lần 65500 61300
299 Điều trị tắc tia sữa bằng sóng ngắn, hồng ngoại lần 35200 41100
300 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau dạ dày lần 65500 61300
301 Giác hơi điều trị cảm cúm lần 33200 31800
302 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt lần 65500 61300
303 Xoa bóp bấm huyệt điều trị stress lần 65500 61300
304 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên lần 65500 61300
305 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật lần 65500 61300
306 Điện xung lần 0 40000
307 Khám bệnh Ngoại khoa lần 30500 31000
308 Khám bệnh Phụ sản lần 30500 31000
309 Khám bệnh Y học cổ truyền lần 30500 31000
310 Khám bệnh Mắt lần 30500 31000
311 Khám Răng hàm mặt lần 30500 31000
312 Khám bệnh Nội khoa lần 30500 31000
313 Khám bệnh Nhi khoa  lần 30500 31000
314 Laser châm lần 0 46800
315 Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm lần 0 343000
316 Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay lần 0 225000
317 Điều trị bằng Parafin lần 0 50000
318 Cấp giấy chứng nhận thương tích lần 0 120000
319 Thở oxy qua ống chữ T lần 9000 4125
320 Thở oxy qua ống chữ T lần 5400 2475
321 Thở oxy qua ống chữ T lần 5400 1485
322 Chuyển viện thành phố 1/2 chuyến lần 0 600000
323 Chuyển viện thành phố Hồ Chí Minh lần 0 1700000
324 Nhổ răng vĩnh viễn lần 100000 100000
325 Chuyển viện dịch vụ Tây Ninh lần 0 1200000
326 Tóm tắt bệnh án lần 0 20000
327 Giấy chứng sinh lần 0 20000
328 Giấy ra viện lần 2 lần 0 20000
329 Photo Bệnh Án lần 0 20000
330 Đỡ đẻ thường ngôi chỏm lần 706000 675000
331 Phẫu thuật điều trị ngón tay cò súng lần 0 150000
332 Chuyển viện tuyến Dầu Tiếng - BV Tỉnh Bình Dương lần 0 1200000
333 Chuyển viện tuyến Dầu Tiếng - BV Mỹ Phước lần 0 1000000
334 Chuyển viện tuyến Dầu Tiếng - BV Tâm thần Đồng Nai lần 0 2000000
335 Công khám dịch vụ lần 0 60000
336 Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục lần 328000 328000
337 Lấy cao răng lần 55000 55000
CĐHA
1 Ghi điện tim cấp cứu tại giường lần 32800 45900
2 Ghi điện tim  cấp cứu tại giường lần 32800 45900
3 Điện tim thường lần 32800 45900
4 Siêu âm Doppler mạch máu lần 0 211000
5 Nội soi đại trực tràng không sinh thiết lần 0 952800
6 Nội soi đại trực tràng có sinh thiết lần 0 183600
7 Nội soi can thiệp - làm Clo test chẩn đoán nhiễm H.Pylori lần 0 63600
8 Siêu âm ổ bụng lần 43900 49000
9 Siêu âm phần mềm (một vị trí) lần 43900 49000
10 Siêu âm tim cấp cứu tại giường lần 222000 211000
11 Nội soi tai lần 0 70000
12 Nội soi mũi lần 0 70000
13 Nội soi hạ họng ống cứng chẩn đoán gây tê lần 0 70000
14 Nội soi tai mũi  họng lần 0 253200
15 Soi cổ tử cung lần 0 58900
16 Nội soi lấy dị vật thực quản gây tê ống mềm lần 0 58800
17 Siêu âm tuyến giáp lần 43900 49000
18 Siêu âm hạch vùng cổ lần 43900 49000
19 Siêu âm tử cung phần phụ lần 43900 49000
20 Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) lần 43900 49000
21 Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo lần 181000 176000
22 Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) lần 43900 49000
23 Siêu âm Doppler tim, van tim lần 222000 211000
24 Siêu âm tuyến vú hai bên lần 43900 49000
25 Siêu âm tuyến vú bình thường lần 43900 49000
26 Chụp Xquang sọ thẳng nghiêng lần 69200 66000
27 Chụp Xquang Blondeau lần 50200 47000
28 Chụp Xquang Hirtz lần 50200 47000
29 Chụp Xquang hàm chếch một bên lần 50200 47000
30 Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến lần 50200 47000
31 Chụp Xquang Schuller lần 50200 47000
32 Chụp Xquang khớp thái dương hàm lần 50200 47000
33 Chụp X quang cận chóp lần 13100 12000
34 Chụp Xquang răng cánh cắn (Bite wing) lần 50200 47000
35 Chụp Xquang mỏm trâm lần 50200 47000
36 Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng lần 69200 66000
37 Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch lần 69200 66000
38 Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng lần 66000 66000
39 Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng lần 69200 66000
40 Chụp Xquang khung chậu thẳng lần 56200 53000
41 Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch lần 56200 53000
42 Chụp Xquang khớp vai thẳng lần 56200 53000
43 Chụp Xquang khớp vai thẳng lần 56200 53000
44 Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng lần 69200 66000
45 Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng lần 69200 66000
46 Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng lần 69200 66000
47 Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng lần 69200 66000
48 Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch lần 69200 66000
49 Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch lần 69200 66000
50 Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng lần 69200 66000
51 Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng lần 69200 66000
52 Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch lần 69200 66000
53 Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch lần 69200 66000
54 Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch lần 69200 66000
55 Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch lần 69200 66000
56 Chụp Xquang khớp háng nghiêng lần 56200 53000
57 Chụp Xquang khớp háng nghiêng lần 56200 53000
58 Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng lần 69200 66000
59 Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng lần 69200 66000
60 Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch lần 69200 66000
61 Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch lần 69200 66000
62 Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng lần 69200 66000
63 Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng lần 69200 66000
64 Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch lần 69200 66000
65 Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch lần 69200 66000
66 Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch lần 69200 66000
67 Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch lần 69200 66000
68 Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng lần 56200 53000
69 Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng lần 56200 53000
70 Chụp Xquang ngực thẳng lần 56200 53000
71 Chụp Xquang ngực thẳng lần 56200 53000
72 Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên lần 56200 53000
73 Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên lần 56200 53000
74 XQ tim phổi nghiêng lần 56200 55200
75 Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng lần 69200 66000
76 Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng lần 56200 53000
77 XQ KUB ( chụp bụng không chuẩn bị) lần 56200 53000
78 Xq răng các loại lần 0 55080
79 Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng lần 244000 231000
80 Nội soi trực tràng lần 0 55080
81 Nội soi dạ dày tá tràng ống mềm có sinh thiết lần 0 253200
82 Nội soi trực tràng ống mềm không sinh thiết lần 0 214800
83 Siêu âm u màu lần 0 333600
84 Siêu âm lần 0 492000
85 Siêu âm thường lần 0 58800
86 Siêu âm bứu cổ màu lần 0 58800
87 Siêu âm thai 4D lần 0 446000
88 Siêu âm 4D lần 0 84000
89 Siêu âm hạch màu lần 0 84000
90 Siêu âm Doppler màu tim / mạch máu thực quản lần 0 84000
91 Siêu âm tinh hoàn lần 0 242400
92 Siêu âm mạch máu lần 0 70680
93 Siêu âm ổ bụng lần 43900 366000
94 XQ mỏm châm lần 0 58800
95 XQ gót phải lần 0 58800
96 XQ gót trái lần 0 58800
97 XQ Blondeau - Hirtz lần 0 58800
98 Xq các đốt sống ngực nghiêng lần 0 58800
99 XQ Xương đùi trái lần 0 79200
100 XQ Xương đùi phải lần 0 56400
101 XQ đốt sống ngực thẳng lần 0 56400
102 XQ dạ dày - tá tràng có uống thuốc cản quang số hóa lần 0 56400
103 XQ khung chậu nghiêng lần 0 56400
104 Chụp thực quản có uống thuốc cản quang lần 0 56400
105 XQ xương sườn lần 0 32000
106 Chụp khung đại tràng có thuốc cản quang lần 0 153000
107 Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng lần 0 32000
108 Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên lần 0 94000
109 Chụp Xquang Schuller lần 0 69000
110 Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng lần 0 69000
111 Chụp Xquang răng toàn cảnh lần 0 69000
112 Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên lần 65400 65400
113 Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch lần 97200 97200
114 Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên lần 0 69000
115 Chụp Xquang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên lần 122000 122000
116 Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn lần 65400 65400
117 Chụp Xquang ngực thẳng lần 65400 65400
118 Chụp Xquang mặt thấp hoặc mặt cao lần 0 69000
119 Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch lần 0 69000
120 Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch lần 0 69000
121 Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng lần 0 94000
122 Chụp Xquang khớp thái dương hàm lần 65400 65400
123 Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng lần 97200 97200
124 Chụp Xquang răng cánh cắn (Bite wing) lần 65400 65400
125 Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 lần 0 69000
126 Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên lần 65400 65400
127 Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng lần 97200 97200
128 Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng lần 65400 65400
129 Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch lần 97200 97200
130 Chụp Xquang khung chậu thẳng lần 0 69000
131 Chụp Xquang khớp háng nghiêng lần 0 69000
132 Chụp Xquang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thế lần 0 119000
133 Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng lần 97200 97200
134 Chụp Xquang cột sống thắt lưng De Sèze lần 0 69000
135 Chụp Xquang khớp vai thẳng lần 0 69000
136 Chụp Xquang hố yên thẳng hoặc nghiêng lần 65400 65400
137 Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên lần 65400 65400
138 Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch lần 97200 97200
139 Chụp Xquang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) lần 65400 65400
140 Chụp Xquang phim cắn (Occlusal) lần 0 69000
141 Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng lần 0 69000
142 Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch lần 65400 65400
143 Chụp Xquang mỏm trâm lần 0 69000
144 Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch lần 0 94000
145 Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 lần 0 94000
146 Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng lần 0 69000
147 Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng lần 0 94000
148 Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch lần 0 69000
149 Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng lần 65400 69000
150 Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên lần 0 94000
151 Chụp Xquang Blondeau lần 0 69000
152 Chụp Xquang Blondeau lần 0 94000
153 Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn lần 0 69000
154 Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng lần 0 69000
155 Ghi điện não thường quy lần 0 75600
156 Chụp Xquang toàn bộ chi dưới thẳng lần 0 69000
157 Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng(1 phim) lần 0 69000
158 Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng(1 phim) lần 0 69000
159 Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch(1 phim) lần 0 69000
160 Chụp Xquang Chausse III lần 0 69000
161 Chụp Xquang Stenvers lần 0 69000
162 Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch(2 phim) lần 0 94000
163 Chụp Xquang bụng đứng lần 0 69000
164 Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng(2 phim) lần 0 94000
165 Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến. lần 0 69000
166 Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch(1 phim) lần 0 69000
167 Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng(2 phim) lần 0 94000
168 Chụp Xquang sọ tiếp tuyến lần 0 69000
169 Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch(2 phim) lần 0 94000
170 Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch(2 phim) lần 0 94000
171 Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch(1 phim) lần 0 69000
172 Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng(2 phim) lần 0 94000
173 Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè(1 phim) lần 0 69000
174 Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng(1 phim) lần 0 69000
175 Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng(1 phim) lần 0 69000
176 Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng(2 phim) lần 0 94000
177 Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng(2 phim) lần 0 94000
178 Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng(1 phim) lần 0 69000
179 Chụp Xquang răng cận chóp (Periapical) lần 0 17000
180 Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng(1 phim) lần 0 69000
181 Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch(1 phim) lần 0 69000
182 Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch lần 0 69000
183 Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng(KUB) lần 0 69000
184 Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè(2 phim) lần 0 94000
185 Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng(2 phim) lần 0 94000
186 Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng(2 phim) lần 0 94000
187 Chụp Xquang tim phổi thẳng(1 phim) lần 0 69000
188 Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng(2 phim) lần 0 94000
189 Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch(1 phim) lần 0 69000
190 Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng(1 phim) lần 0 69000
191 Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng(1 phim) lần 0 69000
192 Chụp Xquang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thế lần 0 119000
193 Chụp Xquang cột sống thắt lưng De Sèze lần 0 69000
194 Chụp X quang ổ răng lần 12000 55080
XÉT NGHIỆM
1 Soi tươi huyết trắng lần 0 20000
2 XN LDL lần 0 26500
3 Phát hiện kháng thể IGM Virus viêm gan A (test nhanh HAV) lần 0 118000
4 Phát hiện kháng thể Giang mai Treponema Pallidum lần 0 65000
5 Phát hiện kháng thể IgM Virus viêm gan E (test nhanh HEV) lần 0 118000
6 Thời gian máu đông lần 12600 12300
7 Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ, Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy bán tự động lần 63500 61600
8 Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time) (Tên khác: TCK) bằng máy bán tự động lần 40400 39200
9 Định lượng HbA1c [Máu] lần 101000 99600
10 Định lượng Creatinin (máu) lần 21500 21200
11 Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] lần 19200 19000
12 AFB trực tiếp nhuộm huỳnh quang lần 0 63200
13 Test Marijuana ( Cần sa ) lần 0 42400
14 Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] lần 29000 28600
15 Đường máu mao mạch lần 15200 15000
16 Định lượng Acid Uric [Máu] lần 21500 21200
17 Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] lần 26900 26500
18 Định lượng Urê máu [Máu] lần 21500 21200
19 Vi khuẩn nhuộm soi lần 0 65500
20 Định lượng Calci ion hóa [Máu] lần 0 15900
21 Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] lần 0 31800
22 Xét nghiệm chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Papanicolou ( pap ) lần 0 322000
23 Xét nghiệm sàng lọc sơ sinh lần 0 288000
24 Xét nghiệm sàng lọc trước sinh lần 0 460000
25 HBeAg test nhanh lần 0 57500
26 Test thanh thải Ure lần 0 58800
27 Định lượng Glucose [Máu] lần 21500 21200
28 XN nhóm máu D lần 0 20000
29 Test AC lần 0 18000
30 Helicobacter pylori Ag test nhanh lần 0 57500
31 Xét nghiệm HPV-Cobas lần 0 592000
32 Chẩn đoán kháng nguyên ung thư tiền liệt tuyến (test nhanh PSA) lần 0 90100
33 Chẩn đoán ung thư đại tràng (test nhanh CEA) lần 0 84800
34 Định tính Opiate (test nhanh) [niệu] lần 0 42400
35 Chẩn đoán ung thư gan (test nhanh AFP) lần 0 90000
36 Xét nghiệm Pap Liqui prep lần 0 392000
37 Định lượng canci ion hóa bằng điện cực chọn lọc [Máu] lần 0 15900
38 Thời gian máu chảy / ( phương pháp Duke ) lần 12600 12300
39 Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) lần 36900 35800
40 Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (Kỹ thuật ống nghiệm) lần 0 78400
41 Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật phiến đá) lần 39100 38000
42 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) lần 40400 39200
43 Test Amphetamin lần 0 42400
44 Test Troponin lần 0 74200
45 HCV Ab test nhanh lần 53600 51700
46 HBsAg test nhanh lần 53600 51700
47 Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) lần 27400 37100
48 Test thanh thải Creatinine lần 0 58800
49 Test HP lần 0 57500
50 Huyết đồ lần 0 67200
51 Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) lần 26900 26500
52 Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] lần 26900 26500
53 Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống 2 mẫu không định lượng Insulin lần 0 170000
54 AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen lần 68000 65500
55 Dengue virus NS1Ag test nhanh lần 130000 130000
56 Test Methaphetamin lần 0 25000
57 Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] lần 21500 21200
58 Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] lần 21500 21200
59 Đo hoạt độ Amylase [Máu] lần 21500 21200
60 Test Morphin / Heroin lần 0 25000
61 Xét nghiệm nồng độ cồn trong máu hoặc hơi thở lần 0 25000
62 Clotest lần 0 28500
63 Anti - HIV ( nhanh ) lần 0 51700
64 Fastep lần 0 48000
65 Trứng giun, sán soi tươi lần 41700 40200
66 Máu lắng (bằng phương pháp thủ công) lần 23100 22400
67 Máu lắng ( Bằng phương phương pháp thủ công ) lần 23100 22400
68 Dengue virus IgM/IgG test nhanh lần 130000 126000
69 Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) lần 43100 42400

 

Trang liên hết
Tư vấn - hỗ trợ
P.Kế Hoạch Tổng HợpP.Kế Hoạch Tổng Hợp
duylinhbl
 
 ttytcaosudautieng@gmail.com
Thông số thống kê
Số người online: 6
Thành viên: 1
Lượt truy cập: 9724
Thành viên mới: nmnhut